Sao Mệnh

Tử vi 2027 Đinh Mùi theo tuổi

Năm Đinh Mùi bắt đầu từ Tết thứ Bảy 06/02/2027 và kết thúc ngày 25/01/2028. Các bảng dưới đây được tính sẵn cho từng tuổi theo lịch Việt Nam.

Năm âm lịch
Đinh Mùi
Mùng 1 Tết
06/02/2027
Hết năm
25/01/2028
Nạp âm của năm
Thiên Hà Thủy
Tháng nhuận
Không có
Thái Tuế
Năm Mùi

Tứ Hóa năm Đinh

Mỗi năm, can của năm làm bốn sao trên lá số biến hóa. Năm Đinh Mùi:

Bốn sao này rơi vào cung nào thì tùy lá số của từng người. Lập lá số để xem Tứ Hóa 2027 nằm ở cung nào trên lá số của bạn.

12 con giáp với Thái Tuế 2027

  1. Tuổi TýChuộtHại Thái Tuế
  2. Tuổi SửuTrâuXung Thái Tuế · Hình Thái Tuế
  3. Tuổi DầnHổKhông xung, không hợp với Thái Tuế
  4. Tuổi MãoMèoTam hợp với Thái Tuế · Tam tai năm thứ 3
  5. Tuổi ThìnRồngKhông xung, không hợp với Thái Tuế
  6. Tuổi TỵRắnKhông xung, không hợp với Thái Tuế
  7. Tuổi NgọNgựaLục hợp với Thái Tuế
  8. Tuổi MùiDêTrực Thái Tuế · Tam tai năm thứ 3
  9. Tuổi ThânKhỉKhông xung, không hợp với Thái Tuế
  10. Tuổi DậuGàKhông xung, không hợp với Thái Tuế
  11. Tuổi TuấtChóPhá Thái Tuế · Hình Thái Tuế
  12. Tuổi HợiLợnTam hợp với Thái Tuế · Tam tai năm thứ 3

Bảng tra theo năm sinh

Tuổi âm tính theo năm 2027. Kim lâu và hoang ốc tính theo tuổi âm, tam tai tính theo chi năm sinh.

Năm sinhTuổiTuổi âm 2027Kim lâuHoang ốcTam taiXem chi tiết
2014Giáp Ngọ14KhôngNgũ Thọ TửKhông
2013Quý Tỵ15Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhông
2012Nhâm Thìn16KhôngNhất CátKhông
2011Tân Mão17Kim Lâu Lục SúcNhì NghiNăm 3/3
2010Canh Dần18KhôngTam Địa SátKhông
2009Kỷ Sửu19Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
2008Mậu Tý20KhôngNhì NghiKhông
2007Đinh Hợi21Kim Lâu ThêTam Địa SátNăm 3/3
2006Bính Tuất22KhôngTứ Tấn TàiKhông
2005Ất Dậu23KhôngNgũ Thọ TửKhông
2004Giáp Thân24Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhông
2003Quý Mùi25KhôngNhất CátNăm 3/3
2002Nhâm Ngọ26Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
2001Tân Tỵ27KhôngTam Địa SátKhông
2000Canh Thìn28Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
1999Kỷ Mão29KhôngNgũ Thọ TửNăm 3/3
1998Mậu Dần30Kim Lâu ThêTam Địa SátKhông
1997Đinh Sửu31KhôngTứ Tấn TàiKhông
1996Bính Tý32KhôngNgũ Thọ TửKhông
1995Ất Hợi33Kim Lâu TửLục Hoang ỐcNăm 3/3
1994Giáp Tuất34KhôngNhất CátKhông
1993Quý Dậu35Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
1992Nhâm Thân36KhôngTam Địa SátKhông
1991Tân Mùi37Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiNăm 3/3
1990Canh Ngọ38KhôngNgũ Thọ TửKhông
1989Kỷ Tỵ39Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhông
1988Mậu Thìn40KhôngTứ Tấn TàiKhông
1987Đinh Mão41KhôngNgũ Thọ TửNăm 3/3
1986Bính Dần42Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhông
1985Ất Sửu43KhôngNhất CátKhông
1984Giáp Tý44Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
1983Quý Hợi45KhôngTam Địa SátNăm 3/3
1982Nhâm Tuất46Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
1981Tân Dậu47KhôngNgũ Thọ TửKhông
1980Canh Thân48Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhông
1979Kỷ Mùi49KhôngNhất CátNăm 3/3
1978Mậu Ngọ50KhôngNgũ Thọ TửKhông
1977Đinh Tỵ51Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhông
1976Bính Thìn52KhôngNhất CátKhông
1975Ất Mão53Kim Lâu Lục SúcNhì NghiNăm 3/3
1974Giáp Dần54KhôngTam Địa SátKhông
1973Quý Sửu55Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
1972Nhâm Tý56KhôngNgũ Thọ TửKhông
1971Tân Hợi57Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcNăm 3/3
1970Canh Tuất58KhôngNhất CátKhông
1969Kỷ Dậu59KhôngNhì NghiKhông
1968Mậu Thân60Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhông
1967Đinh Mùi61KhôngNhất CátNăm 3/3
1966Bính Ngọ62Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
1965Ất Tỵ63KhôngTam Địa SátKhông
1964Giáp Thìn64Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
1963Quý Mão65KhôngNgũ Thọ TửNăm 3/3
1962Nhâm Dần66Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhông
1961Tân Sửu67KhôngNhất CátKhông
1960Canh Tý68KhôngNhì NghiKhông
1959Kỷ Hợi69Kim Lâu TửTam Địa SátNăm 3/3
1958Mậu Tuất70KhôngNhất CátKhông
1957Đinh Dậu71Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
1956Bính Thân72KhôngTam Địa SátKhông
1955Ất Mùi73Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiNăm 3/3
1954Giáp Ngọ74KhôngNgũ Thọ TửKhông
1953Quý Tỵ75Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhông
1952Nhâm Thìn76KhôngNhất CátKhông
1951Tân Mão77KhôngNhì NghiNăm 3/3
1950Canh Dần78Kim Lâu TửTam Địa SátKhông
1949Kỷ Sửu79KhôngTứ Tấn TàiKhông
1948Mậu Tý80Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhông
1947Đinh Hợi81KhôngTam Địa SátNăm 3/3
1946Bính Tuất82Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhông
1945Ất Dậu83KhôngNgũ Thọ TửKhông
1944Giáp Thân84Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhông
1943Quý Mùi85KhôngNhất CátNăm 3/3
1942Nhâm Ngọ86KhôngNhì NghiKhông
1941Tân Tỵ87Kim Lâu TửTam Địa SátKhông
1940Canh Thìn88KhôngTứ Tấn TàiKhông